Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outlying

/'aut,laiiɳ/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #15174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outlying

/'aut,laiiɳ/

tính từ

  • ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh
Định nghĩa tiếng Anh

s. relatively far from a center or middle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...