Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #15174

outlying

/'aut,laiiɳ/

tính từ

  • ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh
Định nghĩa tiếng Anh

s. relatively far from a center or middle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...