outlying
/'aut,laiiɳ/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #15174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outlying
/'aut,laiiɳ/
tính từ
- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh
Định nghĩa tiếng Anh
s. relatively far from a center or middle