Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36987

outmatch

/aut'mætʃ/

ngoại động từ

  • giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn
Định nghĩa tiếng Anh

v be or do something to a greater degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...