outmatch
/aut'mætʃ/
ngoại động từ
- giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn
Biến thể từ
outmatched quá khứ
outmatched quá khứ phân từ
outmatching hiện tại phân từ
outmatches ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v be or do something to a greater degree