Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outmeasure

/aut'meʤə/

ngoại động từ

  • dài hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in measure or extent; to measure more\n than.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...