Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outmost

/'autəmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outmost

/'autəmoust/

tính từ

  • ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s situated at the farthest possible point from a center

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...