Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outparish

/'autpæriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outparish

/'autpæriʃ/

danh từ

  • giáo khu nông thôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A parish lying without the walls of, or in a remote part of, a town.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...