outpension
/'aut ,penʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outpension
//
* danh từ- tiền trợ cấp cho người ngoài nhà tế bần
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...