Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outplacement /ˈaʊt.pleɪs.mənt/

danh từ

  • hỗ trợ tái tuyển dụng cho nhân viên bị sa thải/thôi việc

ví dụ

The company offered outplacement services to all laid-off workers. — Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ tái tuyển dụng cho toàn bộ nhân viên bị thôi việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...