Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outpour

/aut'pɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outpour

/aut'pɔ:/

danh từ

  • sự đổ ra, sự chảy tràn ra

động từ

  • đổ ra, chảy tràn ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To pour out. n. A flowing out; a free discharge.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...