outrageously
/aʊt'reɪdʒəslɪ/ phổ biến #20795
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outrageously
//
* phó từ- kỳ quặc
- tàn bạo, vô nhân đạo
- thái quá
- xúc phạm, làm tổn thương
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a very offensive manner r. to an extravagant or immoderate degree