Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outrageously

/aʊt'reɪdʒəslɪ/ phổ biến #20795
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outrageously

//

* phó từ
  • kỳ quặc
  • tàn bạo, vô nhân đạo
  • thái quá
  • xúc phạm, làm tổn thương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a very offensive manner r. to an extravagant or immoderate degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...