Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20795

outrageously

//

* phó từ
  • kỳ quặc
  • tàn bạo, vô nhân đạo
  • thái quá
  • xúc phạm, làm tổn thương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a very offensive manner\nr. to an extravagant or immoderate degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...