outrageousness
/aut'reidʤəsnis/
danh từ
- tính chất xúc phạm
- tính chất tàn bạo, tính chất vô nhân đạo
- tính chất thái quá
- tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being outrageous
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being outrageous
Đang tải...