Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38112

outrageousness

/aut'reidʤəsnis/

danh từ

  • tính chất xúc phạm
  • tính chất tàn bạo, tính chất vô nhân đạo
  • tính chất thái quá
  • tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being outrageous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...