outrank
/aut'ræɳk/ phổ biến #27828
Biến thể từ
outranks ngôi 3 số ít
outranked quá khứ
outranking hiện tại phân từ
outranks số nhiều
outranked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outrank
/aut'ræɳk/
ngoại động từ
- hơn cấp, ở cấp cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v take precedence or surpass others in rank