Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outreason

/aut'ri:zn/

ngoại động từ

  • suy luận giỏi hơn, lập luận giỏi hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...