Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outridden

/aut'raid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outridden

/aut'raid/

ngoại động từ outrode, outridden

  • cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước
  • vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè)
Định nghĩa tiếng Anh

v hang on during a trial of endurance v ride better, faster, or further than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...