Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outrightness

/'autraitnis/

danh từ

  • tính chất thẳng
  • tính chất triệt để, tính chất dứt khoát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...