Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outrode

/aut'raid/

ngoại động từ outrode, outridden

  • cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước
  • vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè)
Định nghĩa tiếng Anh

v hang on during a trial of endurance\nv ride better, faster, or further than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...