Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outrunner

/'aut,rʌnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outrunner

/'aut,rʌnə/

danh từ

  • người hầu chạy theo xe, người hầu chạy trước xe
  • người buộc ngoài càng xe
  • chỗ chạy dẫn đường (cho xe trượt tuyết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An offshoot; a branch.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...