Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outrush

/'autrʌʃ/

danh từ

  • sự phọt ta, sự phun ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To rush out; to issue, or ru/ out, forcibly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...