Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outscold

/aut'skould/

ngoại động từ

  • mắng nhiếc nhiều hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...