outscorn
/aut'skɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outscorn
//
* ngoại động từ- miệt thị
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To confront, or subdue, with greater scorn.
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To confront, or subdue, with greater scorn.
Đang tải...