Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outshout

/aut'ʃu:t/

ngoại động từ

  • hét to hơn, hét át
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) át (ai) bằng lý lẽ vững hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. shout louder than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...