Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outshout

/aut'ʃu:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outshout

/aut'ʃu:t/

ngoại động từ

  • hét to hơn, hét át
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) át (ai) bằng lý lẽ vững hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. shout louder than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...