Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outsight

/'autsait/

danh từ

  • khả năng nhận thức thế giới bên ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...