Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23289

outsized

/'autsaizd/

tính từ

  • quá khổ, ngoại cỡ (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

s larger than normal for its kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...