Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outsoar

/aut'sɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outsoar

//

* ngoại động từ
  • bay vượt qua
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To soar beyond or above.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...