outsoar
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outsoar
//
* ngoại động từ- bay vượt qua
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To soar beyond or above.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To soar beyond or above.
Đang tải...