Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outsoar

//

* ngoại động từ
  • bay vượt qua
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To soar beyond or above.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...