Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outspan

/aut'spæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outspan

/aut'spæn/

ngoại động từ

  • tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...)

nội động từ

  • tháo yên cương, tháo ách

danh từ

  • sự tháo yên cương, sự tháo ách
  • chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the yoke or harness from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...