Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outsparkle

/aut'spi:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outsparkle

/aut'spi:k/

ngoại động từ

  • lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia sáng hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in sparkling.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...