Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outspeak

/aut'spi:k/

ngoại động từ outspoke; outspoken

  • nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn
  • nói thẳng, nói thật

nội động từ

  • nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy
  • lên tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in speaking.\nv. t. To speak openly or boldly.\nv. t. To express more than.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...