Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outspeed

/aut'spi:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outspeed

/aut'spi:d/

ngoại động từ

  • đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To excel in speed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...