Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33204

outspend

/aut'spend/

ngoại động từ outspent

  • tiền nhiều hơn (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Outlay; expenditure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...