Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outspent

/aut'spent/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của outspend

tính từ

  • mệt lử, mệt nhoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...