Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41199

outspokenly

//

* phó từ
  • thằng thừng, trực tính
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an outspoken manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...