Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outspokenly

/,aut'spəukənli/ phổ biến #41199
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outspokenly

//

* phó từ
  • thằng thừng, trực tính
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an outspoken manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...