Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31812

outspokenness

/aut'spouknnis/

danh từ

  • tính nói thẳng, tính bộc trực
  • tính chất thẳng thắn
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of being blunt and outspoken

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...