Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outspread

/'aut'spred/ phổ biến #33233
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outspread

/'aut'spred/

tính từ

  • căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra
  • phổ biến rộng rãi (tin tức...)

danh từ

  • sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra
  • sự lan tràn, sự bành trướng, sự phổ biến rộng rãi
  • dải (đất...)

động từ outspread

  • căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra
  • lan tràn, bành trướng, phổ biến rộng rãi
Định nghĩa tiếng Anh

s. fully extended in width

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...