Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outstanding balance

/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ ˈbæl.əns/

Nghĩa thường dùng

số dư chưa thanh toán danh từ

“Your outstanding balance is $760 as of today.”Số dư chưa thanh toán của bạn là 760 đô tính đến hôm nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...