Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outstandingly

/aʊtˈstændɪŋli/ phổ biến #37254
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outstandingly

//

* phó từ
  • khác thường; hết sức đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an outstanding manner or to an outstanding degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...