Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37254

outstandingly

//

* phó từ
  • khác thường; hết sức đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an outstanding manner or to an outstanding degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...