Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outstation

/'aut.steiʃәn/
Biến thể từ outstations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outstation

//

* danh từ
  • tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a station in a remote or sparsely populated location

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...