Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outstep

/aut'step/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outstep

/aut'step/

ngoại động từ

  • vượt quá, đi quá
    • to outstep the truth: vượt quá sự thật
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in stepping.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...