outstep
/aut'step/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outstep
/aut'step/
ngoại động từ
- vượt quá, đi quá
- to outstep the truth: vượt quá sự thật
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To exceed in stepping.