Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outstood

/aut'stænd/

nội động từ outstood

  • đi ra biển (thuyền)
  • lộ hẳn ra, nổi bật

ngoại động từ

  • chống lại
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...