outstood
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outstood
/aut'stænd/
nội động từ outstood
- đi ra biển (thuyền)
- lộ hẳn ra, nổi bật
ngoại động từ
- chống lại
- (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...