Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outstretched

/'autstetʃt/ Collins ★ phổ biến #10949
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outstretched

/'autstetʃt/

tính từ

  • kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra; duỗi ra
    • outstretched arms: cánh tay duỗi ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. fully extended especially in length

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...