Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10949

outstretched

/'autstetʃt/

tính từ

  • kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra; duỗi ra
    • outstretched arms: cánh tay duỗi ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. fully extended especially in length

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...