Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outstroke

/'aut,strәuk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outstroke

//

* danh từ
  • sự xả hơi nước ra ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n the stroke of an engine piston moving toward the crankshaft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...