Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outsung

/aut'siɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outsung

/aut'siɳ/

ngoại động từ outsang, outsung

  • hát hay hơn
  • hát to hơn

nội động từ

  • cất tiếng hát; lên tiếng hót
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...