Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outswear

/aut'sweə/

ngoại động từ outswore; outsworn

  • nguyền rủa nhiều hơn (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in swearing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...