outswear
/aut'sweə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outswear
/aut'sweə/
ngoại động từ outswore; outsworn
- nguyền rủa nhiều hơn (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To exceed in swearing.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To exceed in swearing.
Đang tải...