Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outswum

/aut'swim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outswum

/aut'swim/

ngoại động từ outswam; outswum

  • bơi giỏi hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...