outthink
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outthink
/aut'θiɳk/
ngoại động từ outthought
- suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn
- nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...