Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outthink

/aut'θiɳk/ phổ biến #41117
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outthink

/aut'θiɳk/

ngoại động từ outthought

  • suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn
  • nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...