Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outthought

/aut'θiɳk/

ngoại động từ outthought

  • suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâu sắc hơn; suy nghĩ chính xác hơn
  • nhanh trí hơn; thắng (ai) trong cuộc đấu trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...