outthrew
/'autθrou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outthrew
/'autθrou/
danh từ
- lượng phun ra
ngoại động từ outthrew; outthrown
- ném ra, đưa ra
- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn
Từ điển Anh–Việt
111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...