Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outthrew

/'autθrou/

danh từ

  • lượng phun ra

ngoại động từ outthrew; outthrown

  • ném ra, đưa ra
  • ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...