Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outthrow

/'autθrou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outthrow

/'autθrou/

danh từ

  • lượng phun ra

ngoại động từ outthrew; outthrown

  • ném ra, đưa ra
  • ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To throw out. v. t. To excel in throwing, as in ball playing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...