Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outtravel

/aut'trævl/

ngoại động từ

  • đi du lịch nhiều hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in speed o/ distance traveled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...