Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outvoter

/'aut,voutə/

danh từ

  • cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú
Biến thể từ outvoters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...