Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outward-bound

/'autwəd'baund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outward-bound

/'autwəd'baund/

tính từ

  • (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

s that is going out or leaving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...