outward-bound
/'autwəd'baund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outward-bound
/'autwəd'baund/
tính từ
- (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
s that is going out or leaving