Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outward-bound

/'autwəd'baund/

tính từ

  • (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

s that is going out or leaving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...