Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17165

outwardly

/'autwədli/

phó từ

  • bề ngoài
  • hướng ra phía ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to the outside\nr. in outward appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...