Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outwardly

/'autwədli/ Collins ★ phổ biến #17165
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outwardly

/'autwədli/

phó từ

  • bề ngoài
  • hướng ra phía ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to the outside r. in outward appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...